Từ điển bách khoa giống gia cầm > > Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

Mô tả giống

ảnh Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

màu lông nhiều màu

Cân nặng
gà trống 1,7 kg
gà mái 1,3 kg

Nguồn gốc Chính quyền Hoa Kỳ

Sản lượng trứng 1 năm 100 quả trứng

Trọng lượng trứng 35 g

Màu sắc trứng màu kem

Sử dụng trứng, giống làm cảnh

Kích thước vòng chân
gà trống 18 mm
gà mái 15 mm

Chào giá

Gà Wyandottetháng hai–tháng sáutháng bảy–tháng chín
1 trứng ấp6 €không sẵn có
gà conkhông sẵn cókhông sẵn có
gà trốngkhông sẵn cókhông sẵn có
gà máikhông sẵn cókhông sẵn có
cặp phối giống 1, 1không sẵn cókhông sẵn có
bộ ba phối giống 1, 2không sẵn cókhông sẵn có

Đặt hàng ở đây

Ảnh

ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, cặp phối giống 1, 1
Gà Wyandotte, cặp phối giống 1, 1
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống

Đăng ký danh sách mail

Địa chỉ email của bạn:
Quốc gia
Ngôn ngữ

Antispam:

Bản quyền đã được bảo hộ.
Không sao chép văn bản hoặc hình ảnh.

Copyright © Từ điển bách khoa giống gia cầm, 2011–2026. Bản quyền đã được bảo hộ
Youtube | Facebook
Sơ đồ - Danh mục các giống gia cầm
Cập nhật lần cuối: 15. tháng hai 2026