Từ điển bách khoa giống gia cầm > > Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

Mô tả giống

ảnh Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

Gà Wyandotte

màu lông nhiều màu

Cân nặng
gà trống 1,7 kg
gà mái 1,3 kg

Nguồn gốc Chính quyền Hoa Kỳ

Sản lượng trứng 1 năm 100 quả trứng

Trọng lượng trứng 35 g

Màu sắc trứng màu kem

Sử dụng trứng, giống làm cảnh

Kích thước vòng chân
gà trống 18 mm
gà mái 15 mm

Ảnh

ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, cặp phối giống 1, 1
Gà Wyandotte, cặp phối giống 1, 1
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống
ảnh Gà Wyandotte, gà mái
Gà Wyandotte, gà mái
ảnh Gà Wyandotte, gà trống
Gà Wyandotte, gà trống

Copyright © Từ điển bách khoa giống gia cầm, 2011–2017. Bản quyền đã được bảo hộ
Sơ đồ - Danh mục các giống gia cầm
Cập nhật lần cuối: 23. tháng tám 2017