Từ điển bách khoa giống gia cầm > Chim cút > Chim cút Nhật (lấy trứng)

Chim cút Nhật (lấy trứng)

Mô tả giống

ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng)

Chim cút Nhật (lấy trứng)

Chim cút Nhật (lấy trứng)

màu lông nhiều màu

Cân nặng
trống 0,1 kg
mái 0,14 kg

Nguồn gốc Nhật Bản

Sản lượng trứng 1 năm 280-300 quả trứng

Trọng lượng trứng 10-12 g

Màu sắc trứng nâu

Sử dụng trứng

Kích thước vòng chân
trống 7 mm
mái 7 mm

Ảnh

ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
Chim cút Nhật (lấy trứng), mái
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), trứng
Chim cút Nhật (lấy trứng), trứng
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con, trứng
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con, trứng
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
ảnh Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con
Chim cút Nhật (lấy trứng), gà con

Copyright © Từ điển bách khoa giống gia cầm, 2011–2017. Bản quyền đã được bảo hộ
Sơ đồ - Danh mục các giống gia cầm
Cập nhật lần cuối: 23. tháng tám 2017